Nhằm phục vụ công tác tuyển sinh sau đại học, phòng Đào tạo thông báo đến sinh viên về việc thay đổi hình thức học sang trực tuyến vào ngày 12/11 - 13/11/2026, danh sách các lớp thay đổi như sau:
|
Mã môn
|
Tên môn
|
Nhóm
|
Mã GV
|
Tên giảng viên
|
Thứ
|
Tiết bắt đầu
|
Số tiết
|
Phòng
|
|
CH011IU
|
Chemistry for
Engineers
|
02
|
0718
|
Nguyễn Thị Hoàng
Hải
|
5
|
1
|
3
|
A2.507
|
|
BT343IU
|
Medical Genetics
|
01
|
0980
|
Lê Trần Phúc Khoa
|
5
|
1
|
3
|
A2.508
|
|
BA280IU
|
Advanced Auditing
|
01
|
0549
|
Nguyễn Thị Lê Hà
|
5
|
1
|
3
|
A2.509
|
|
BA169IU
|
Management
Information Systems
|
04
|
0338
|
Vương Quốc Bảo
|
5
|
1
|
3
|
A2.510
|
|
IS059IU
|
Materials Handling
Systems
|
01
|
0948
|
Phan Nguyễn Xuân
Quỳnh
|
5
|
1
|
3
|
A2.511
|
|
BA164IU
|
Production and
Operations Management
|
01
|
0165
|
Nguyễn Như Tung
|
5
|
1
|
3
|
A2.512
|
|
EL025IU
|
Semantics
|
02
|
0474
|
Võ Thanh Nga
|
5
|
4
|
3
|
A2.507
|
|
IS100IU
|
Decision Analytics
|
01
|
0948
|
Phan Nguyễn Xuân
Quỳnh
|
5
|
4
|
3
|
A2.508
|
|
BA051IU
|
International
Financial Management
|
01
|
0418
|
Vũ Thúy Mai Uyên
|
5
|
4
|
3
|
A2.509
|
|
BA027IU
|
E - Commerce
|
03
|
0988
|
Lê Minh Khoa
|
5
|
4
|
3
|
A2.510
|
|
IT173IU
|
Big Data Analytics
|
01
|
0654
|
Mai Hoàng Bảo Ân
|
5
|
4
|
3
|
A2.511
|
|
BA098IU
|
Leadership
|
03
|
0584
|
Hồ Trung Hiếu
|
5
|
4
|
3
|
A2.512
|
|
CH011IU
|
Chemistry for
Engineers
|
01
|
0972
|
Nguyễn Quốc Chính
|
5
|
7
|
3
|
A2.507
|
|
IT093IU
|
Web Application
Development
|
01
|
0074
|
Nguyễn Văn Sinh
|
5
|
7
|
3
|
A2.508
|
|
BA140IU
|
Business Game
|
04
|
0275
|
Bùi Quang Thông
|
5
|
7
|
3
|
A2.510
|
|
BA083IU
|
Consumer Behavior
|
02
|
0965
|
Võ Vương Bách
|
5
|
7
|
3
|
A2.511
|
|
EL029IU
|
Pragmatics
|
02
|
0476
|
Phan Thanh Quang
|
5
|
7
|
3
|
A2.512
|
|
BT335IU
|
Immunology
|
01
|
0207
|
Nguyễn Thị Thu
Hoài
|
6
|
1
|
3
|
A2.507
|
|
IT089IU
|
Computer
Architecture
|
01
|
0952
|
Lê Thanh Lành
|
6
|
1
|
3
|
A2.508
|
|
IT140IU
|
Fundamental
Concepts of Data Security
|
01
|
0084
|
Lê Hải Dương
|
6
|
1
|
3
|
A2.509
|
|
MAFE220IU
|
Numerical Analysis
|
01
|
MA016
|
Vũ Đỗ Huy Cường
|
6
|
1
|
3
|
A2.510
|
|
CHE3331IU
|
Medicinal
Chemistry
|
01
|
0234
|
Nguyễn Thảo Trang
|
6
|
1
|
3
|
A2.511
|
|
BA018IU
|
Quality Management
|
03
|
0165
|
Nguyễn Như Tung
|
6
|
1
|
3
|
A2.512
|
|
BA257IU
|
Workshop 2 on
Financial Issues
|
01
|
0993
|
Tô Nguyễn Xuân
Linh
|
6
|
1
|
4
|
A2.608
|
|
BA275IU
|
Workshop 2 on
Marketing
|
01
|
0933
|
Nguyễn Thái Hưng
|
6
|
1
|
4
|
A2.608
|
|
IS115IU
|
Introduction to
computing
|
03
|
0646
|
Tạ Quang Hiển
|
6
|
4
|
3
|
A2.507
|
|
BT321IU
|
Microbiology
|
01
|
0888
|
Nguyễn Dương Đức
Anh
|
6
|
4
|
3
|
A2.508
|
|
BA130IU
|
Organizational
Behavior
|
03
|
0584
|
Hồ Trung Hiếu
|
6
|
4
|
3
|
A2.509
|
|
BA022IU
|
Logistic and
Supply Chain Management
|
01
|
0831
|
Nghiêm Thị Bích Hà
|
6
|
4
|
3
|
A2.510
|
|
EFA234IU
|
Bank Accounting
|
01
|
BA072
|
Nguyễn Thị Ngọc
Linh
|
6
|
4
|
3
|
A2.511
|
|
BA020IU
|
Business Ethics
|
05
|
0936
|
Erkan Duzgun
|
6
|
4
|
3
|
A2.512
|
|
PE018IU
|
History of
Vietnamese Communist Party
|
09
|
GE257
|
Bế Thị Thắm
|
6
|
5
|
2
|
A2.608
|
|
PE015IU
|
Philosophy of
Marxism and Leninism
|
16
|
GE224
|
PHẠM THỊ ĐOẠT
|
6
|
7
|
3
|
A2.507
|
|
BT359IU
|
Microbial
Biotechnology
|
01
|
0949
|
Nguyễn Diệu Hoài
Chân
|
6
|
7
|
3
|
A2.508
|
|
BA117IU
|
Introduction to
Microeconomics
|
10
|
0932
|
Nguyễn Phước Thiên
Anh
|
6
|
7
|
3
|
A2.509
|
|
BA080IU
|
Statistics for
Business
|
08
|
0635
|
Nguyễn Bá Trung
|
6
|
7
|
3
|
A2.510
|
|
BA117IU
|
Introduction to
Microeconomics
|
16
|
0167
|
Hoàng Thị Ánh Ngọc
|
6
|
7
|
3
|
A2.511
|
|
BA018IU
|
Quality Management
|
04
|
0933
|
Nguyễn Thái Hưng
|
6
|
7
|
3
|
A2.512
|
|
IT137IU
|
Data Analysis
|
01
|
0724
|
Nguyễn Trung Kỳ
|
6
|
7
|
3
|
A2.608
|
|
PE016IU
|
Political
economics of Marxism and Leninism
|
01
|
GE255
|
Nguyễn Anh Khoa
|
6
|
10
|
2
|
A2.512
|
Sinh viên chủ động theo dõi thông báo của giảng viên để nhận đầy đủ thông tin lớp học trực tuyến. Nhà trường trân trọng cám ơn sự phối hợp của sinh viên. PHÒNG ĐÀO TẠO |