|
Mã MH
|
Tên môn học
|
Nhóm MH
|
Thứ
|
Tiết BĐ
|
Số tiết
|
Phòng cũ
|
Phòng mới
|
Họ và tên
|
Tên
|
Thời gian điều chỉnh
|
|
BA123IU
|
Principles of Management
|
09
|
2
|
1
|
3
|
A2.313
|
A2.509
|
Nguyễn Hữu Tín
|
Tín
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
BA134IU
|
Financial Institutions and Markets
|
01
|
3
|
1
|
3
|
A2.313
|
A2.312
|
Võ Thị Quý
|
Quý
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
BA140IU
|
Business Game
|
04
|
5
|
7
|
3
|
A2.313
|
A2.510
|
Bùi Quang Thông
|
Thông
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
BA222IU
|
Management Decisions and Financial Reporting
|
02
|
3
|
1
|
3
|
A2.312
|
A1.205
|
Trương Diệu
|
Khiêm
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
BM009IU
|
BME Capstone Design Course
|
01
|
4
|
7
|
3
|
A2.313
|
A1.207A
|
Võ Văn Tới
|
Tới
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
IT067IU
|
Digital Logic Design
|
01
|
4
|
1
|
3
|
A2.104
|
A1.208
|
Đinh Đức Anh Vũ
|
Vũ
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
MAFE208IU
|
Numerical Analysis
|
01
|
5
|
7
|
4
|
A1.109
|
A1.309
|
Mai Đức Thành
|
Thành
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
PE015IU
|
Philosophy of Marxism and Leninism
|
14
|
6
|
1
|
3
|
A2.104
|
A2.307
|
Hà Huyền Hoài Vân
|
Vân
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
PE015IU
|
Philosophy of Marxism and Leninism
|
06
|
7
|
1
|
3
|
A1.109
|
A1.208
|
Trịnh Thị Thanh
|
Thanh
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
PE016IU
|
Political economics of Marxism and Leninism
|
10
|
7
|
4
|
2
|
A2.104
|
A1.208
|
Hà Thị Việt Thuý
|
Thuý
|
Từ 05/10/2026 cho đến hết học kỳ
|
|
BA154IU
|
Entrepreneurship and Small Business Management
|
03
|
4
|
1
|
3
|
A2.313
|
C.107
|
Nguyễn Võ Hiền Châu
|
Châu
|
Chuyển từ 05/10 - 25/10/2026
|
|
BA256IU
|
Workshop 1
|
06
|
7
|
1
|
4
|
A2.313
|
A2.308
|
Đặng Thị Vĩnh Hảo
|
Hảo
|
Chuyển từ 05/10 - 25/10/2026
|
|
BM007IU
|
Introduction to Biomedical Engineering
|
01
|
3
|
7
|
3
|
A2.313
|
C.410
|
Võ Văn Tới
|
Tới
|
Chuyển từ 05/10 - 25/10/2026
|
|
BTFT203IU
|
Food engineering principles
|
01
|
6
|
7
|
4
|
A2.313
|
C.107
|
Đặng Thị Tem
|
Tem
|
Chuyển từ 05/10 - 25/10/2026
|
|
BTFT334IU
|
Food unit operations 2
|
01
|
6
|
1
|
3
|
A2.313
|
C.413
|
Đặng Thị Tem
|
Tem
|
Chuyển từ 05/10 - 25/10/2026
|
|
PE015IU
|
Philosophy of Marxism and Leninism
|
10
|
7
|
1
|
3
|
A2.104
|
A1.109
|
Hà Huyền Hoài Vân
|
Vân
|
Chuyển từ 26/10 - 22/11/2026
|
|
PE016IU
|
Political economics of Marxism and Leninism
|
06
|
7
|
4
|
2
|
A1.109
|
A2.104
|
|
|
Chuyển từ 26/10 - 22/11/2026
|
|
BT315IU
|
Analytical Chemistry
|
01
|
2
|
7
|
3
|
A1.109
|
A2.104
|
Võ Thị Minh Thư
|
Thư
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
IS091IU
|
Management Information Systems with ERP Application
|
03
|
5
|
4
|
3
|
A1.109
|
A2.104
|
Trần Đức Vĩ
|
Vĩ
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
MA001IU
|
Calculus 1
|
02
|
6
|
7
|
4
|
A1.109
|
A2.104
|
Vũ Đỗ Huy Cường
|
Cường
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
MA023IU
|
Calculus 3
|
01
|
3
|
1
|
4
|
A1.109
|
A2.104
|
Võ Hoàng Hưng
|
Hưng
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
PE008IU
|
Critical Thinking
|
02
|
3
|
7
|
3
|
A1.109
|
A2.104
|
Nguyễn Thị Thủy
|
Thủy
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
PE015IU
|
Philosophy of Marxism and Leninism
|
11
|
6
|
1
|
3
|
A1.109
|
A2.104
|
Trịnh Thị Thanh
|
Thanh
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
PH013IU
|
Physics 1
|
06
|
4
|
1
|
2
|
A1.109
|
A2.104
|
Phan Hiền Vũ
|
Vũ
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
|
PH013IU
|
Physics 1
|
07
|
4
|
3
|
2
|
A1.109
|
A2.104
|
Phan Hiền Vũ
|
Vũ
|
Chuyển từ 23/11 - 20/12/2026
|
| UFCEEV-30-3 | Professional and Academic Skills | 01 | 4 | 7 | 5 | A1.402 | LA1.606 | Nguyễn Văn | Sinh | Chỉ ngày 07/10/2026 |